Tiền Của Bạn

Đánh giá dịch vụ vay online

Từng thương hiệu được đánh giá theo cùng một khung: mô hình hoạt động (cho vay trực tiếp hay kết nối), thông số do nhà cung cấp công bố, và tình trạng xác minh pháp lý. Chúng tôi nói rõ khi chưa đủ dữ liệu thay vì chấm điểm bừa.

Logo FE CREDIT — công ty tài chính tiêu dùng

1.FE CREDIT

Công ty tài chính

8.4
Hạn mức
1 triệu – 100 triệu đ
Kỳ hạn
6 – 36 tháng
Chi phí
Theo hợp đồng từng hồ sơ (ví dụ niêm yết: 25,35%/năm)
Giải ngân
Giải ngân trong vòng 24h, chỉ cần CCCD
Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo Tima — sàn kết nối tài chính P2P

2.Tima

Sàn P2P

8.0
Hạn mức
3 triệu – 80 triệu đ
Kỳ hạn
Linh hoạt theo gói (TFast 100% online: 20 – 80 triệu)
Chi phí
Từ 1,08%/tháng (~13%/năm) theo công bố, tùy gói và hồ sơ
Giải ngân
Giải ngân nhanh trong ngày, gói nhanh ~2 giờ
Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo Crezu — nền tảng so sánh khoản vay trực tuyến

3.Crezu

Nền tảng kết nối khoản vay

7.8
Hạn mức
500k – 20 triệu đ
Lần vay đầu
tối đa 10 triệu đ
Kỳ hạn
91 – 365 ngày
Chi phí
Tối đa 20%/năm theo đối tác, chưa gồm phí dịch vụ
Giải ngân
Đề xuất khoản vay trong ~15 phút

0% lãi suất khoản vay đầu (theo đối tác)

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo CashSpace — nền tảng vay tiền trực tuyến

4.CashSpace

Nền tảng kết nối khoản vay

7.5
Hạn mức
500k – 20 triệu đ
Lần vay đầu
tối đa 10 triệu đ
Kỳ hạn
90 – 180 ngày
Chi phí
12 – 24%/năm theo đối tác, chưa gồm phí dịch vụ
Giải ngân
Xét duyệt ~15 phút, giải ngân trong ngày

0% lãi suất khoản vay đầu

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo TinVay Finzone — sản phẩm vay của VietCredit

7.TinVay (Finzone)

Công ty tài chính

8.2
Hạn mức
10 triệu – 70 triệu đ
Kỳ hạn
6 – 24 tháng
Chi phí
Lãi phẳng 15 – 50%/năm theo hồ sơ (công bố trên kho ứng dụng)
Giải ngân
100% online, giải ngân gần như tức thì sau duyệt
Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo Đồng Shop Sun — chuỗi cầm cố giấy tờ xe và hóa đơn

8.Đồng Shop Sun

Cầm cố giấy tờ

7.9
Hạn mức
1 triệu – 30 triệu đ
Kỳ hạn
3 – 40 tháng
Chi phí
0,8 – 0,85%/tháng (~10,2%/năm) + phí theo hợp đồng
Giải ngân
Giải ngân trong 24h; giữ giấy tờ, không giữ tài sản
Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo Jeff — ứng dụng so sánh khoản vay

9.Jeff

Nền tảng kết nối khoản vay

7.4
Hạn mức
1 triệu – 30 triệu đ
Kỳ hạn
Tối đa 12 tháng theo đối tác
Chi phí
Dưới 20%/năm theo công bố đối tác, chưa gồm phí
Giải ngân
Nhận tiền ~5–10 phút sau khi đối tác duyệt

0% khoản vay đầu tại một số đối tác

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo Mazilla — nền tảng kết nối khoản vay P2P

10.Mazilla

Nền tảng kết nối khoản vay

7.2
Hạn mức
500k – 15 triệu đ
Lần vay đầu
tối đa 4 triệu đ
Kỳ hạn
91 ngày – 2 năm theo công bố
Chi phí
Trung bình ~18,3%/năm, trần công bố 20%/năm + phí tư vấn
Giải ngân
Thẩm định tự động, phản hồi ~15 phút

0% lãi suất 7 ngày đầu cho khách mới

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo Credy — nền tảng kết nối khoản vay trực tuyến

11.Credy

Nền tảng kết nối khoản vay

7.1
Hạn mức
100k – 15 triệu đ
Lần vay đầu
tối đa 10 triệu đ
Kỳ hạn
61 – 180 ngày
Chi phí
Tối đa 20%/năm + phí dịch vụ theo đối tác
Giải ngân
Duyệt và giải ngân trong ngày

0% lãi suất khoản vay đầu

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo Finloo — nền tảng so sánh khoản vay

12.Finloo

Nền tảng kết nối khoản vay

7.0
Hạn mức
300k – 20 triệu đ
Lần vay đầu
tối đa 3 triệu đ
Kỳ hạn
63 – 365 ngày
Chi phí
12 – 20%/năm theo đối tác, chưa gồm phí
Giải ngân
Đề xuất trong ~2 phút, giải ngân trong ngày

0% lãi suất khoản vay đầu

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo Vaymeo — nền tảng vay tiền online

13.Vaymeo

Nền tảng kết nối khoản vay

7.0
Hạn mức
1 triệu – 30 triệu đ
Lần vay đầu
tối đa 5 triệu đ
Kỳ hạn
30 – 180 ngày
Chi phí
0 – 20%/năm theo đối tác, chưa gồm phí dịch vụ
Giải ngân
Duyệt ~15 phút, giải ngân trong ngày

0% lãi suất khoản vay đầu

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo CashOnline — nền tảng vay tiền trực tuyến

14.CashOnline

Nền tảng kết nối khoản vay

6.9
Hạn mức
1 triệu – 20 triệu đ
Kỳ hạn
91 – 182 ngày
Chi phí
12 – 24%/năm theo đối tác, chưa gồm phí
Giải ngân
Xét duyệt ~30 phút

0% lãi suất khoản vay đầu

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo FinPug — nền tảng kết nối khoản vay

15.FinPug

Nền tảng kết nối khoản vay

6.9
Hạn mức
300k – 15 triệu đ
Lần vay đầu
tối đa 2 triệu đ
Kỳ hạn
Tối đa 6 tháng
Chi phí
12 – 20%/năm theo đối tác, có phí dịch vụ/tư vấn
Giải ngân
Duyệt tự động trong vài phút

0% lãi suất 7 ngày đầu cho khách mới

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo VayVND — dịch vụ vay tiền online ngắn hạn

16.VayVND

Cho vay trực tuyến

6.8
Hạn mức
500k – 15 triệu đ
Lần vay đầu
tối đa 4 triệu đ
Kỳ hạn
Từ 90 ngày, tối đa ~12 tháng khách quen
Chi phí
15 – 18%/năm CHƯA gồm phí dịch vụ/tư vấn — tổng chi phí thực cao hơn đáng kể
Giải ngân
Giải ngân trong 24h sau duyệt
Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

27.CreditYes

Vay ngắn hạnVay dài hạnHạn mức tín dụngNgân hàng số

Thông số đang cập nhật — xem điều khoản trên trang nhà cung cấp trước khi đăng ký.

Xem trang chính thứcĐánh giá chi tiết
Logo LetoCredit

29.LetoCredit

Nền tảng kết nối khoản vay

Thông số đang cập nhật — xem điều khoản trên trang nhà cung cấp trước khi đăng ký.

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Vay có trách nhiệm: chỉ vay khi thực sự cần và chắc chắn về khả năng trả nợ. Trước khi ký, đọc kỹ hợp đồng và tổng chi phí khoản vay (lãi suất, phí, phạt trả chậm). Tránh mọi ứng dụng yêu cầu quyền truy cập danh bạ hoặc thu phí trước khi giải ngân — đây là dấu hiệu tín dụng đen. Tiền Của Bạn có thể nhận hoa hồng khi bạn đăng ký qua liên kết trên trang; điều này không ảnh hưởng đến đánh giá biên tập.