Bỏ qua điều hướng
Tiền Của Bạn

Độc lập biên tậpKhông bán thứ hạngSố liệu 18/08/2026

Vay trả góp theo tháng

Trả góp phù hợp khi nhu cầu là khoản lớn hơn vài kỳ lương và bạn cần chia nhỏ gánh nặng — đổi lại tổng lãi cao hơn trả một cục. Trang này giúp bạn chọn đúng kỳ hạn, đọc đúng cách tính lãi, và tránh các khoản phí ẩn quanh hợp đồng trả góp.

Nguyên tắc chọn kỳ hạn

  1. Kỳ hạn ngắn nhất mà tháng nào cũng trả nổi. Kéo dài kỳ hạn làm số tiền mỗi tháng đẹp hơn nhưng tổng lãi phình ra. Ngưỡng an toàn phổ biến: tổng các khoản trả nợ không quá 30–40% thu nhập thực nhận — tính lương net của bạn trước khi quyết.
  2. Chạy con số trước khi ký. Nhập số tiền, lãi suất và kỳ hạn vào công cụ tính vay trả góp để xem số phải trả mỗi tháng và tổng lãi cả vòng đời khoản vay — so được ngay hai cách tính lãi.
  3. Đối chiếu bảng kê với hợp đồng. Hợp đồng chuẩn phải có lịch trả nợ từng kỳ: ngày trả, phần gốc, phần lãi, phí. Không có bảng kê chi tiết là chưa ký.

Dịch vụ có sản phẩm trả góp kỳ hạn dài

Danh sách lọc theo các dịch vụ có sản phẩm kỳ hạn dài trong nhóm chúng tôi theo dõi, xếp theo đánh giá biên tập. Điều khoản kỳ hạn và cách tính lãi cụ thể xem tại trang từng dịch vụ trước khi đăng ký.

Logo FE CREDIT — công ty tài chính tiêu dùng

1.FE CREDIT

Công ty tài chính

Đang xác minh pháp lý
8.4
Hạn mức
1 triệu – 100 triệu đ
Kỳ hạn
6 – 36 tháng
Chi phí
Theo hợp đồng từng hồ sơ (ví dụ niêm yết: 25,35%/năm)
Giải ngân
Giải ngân trong vòng 24h, chỉ cần CCCD
Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay. Liên kết đối tác.

Logo Tima — sàn kết nối tài chính P2P

2.Tima

Sàn P2P

Đang xác minh pháp lý
8.0
Hạn mức
3 triệu – 80 triệu đ
Kỳ hạn
Linh hoạt theo gói (TFast 100% online: 20 – 80 triệu)
Chi phí
Từ 1,08%/tháng (~13%/năm) theo công bố, tùy gói và hồ sơ
Giải ngân
Giải ngân nhanh trong ngày, gói nhanh ~2 giờ
Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay. Liên kết đối tác.

Logo Crezu — nền tảng so sánh khoản vay trực tuyến

3.Crezu

Nền tảng kết nối khoản vay

Đang xác minh pháp lý
7.8
Hạn mức
500k – 20 triệu đ
Lần vay đầu
tối đa 10 triệu đ
Kỳ hạn
91 – 365 ngày
Chi phí
Tối đa 20%/năm theo đối tác, chưa gồm phí dịch vụ
Giải ngân
Đề xuất khoản vay trong ~15 phút

0% lãi suất khoản vay đầu (theo đối tác)

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay. Liên kết đối tác.

Logo CashSpace — nền tảng vay tiền trực tuyến

4.CashSpace

Nền tảng kết nối khoản vay

Đang xác minh pháp lý
7.5
Hạn mức
500k – 20 triệu đ
Lần vay đầu
tối đa 10 triệu đ
Kỳ hạn
90 – 180 ngày
Chi phí
12 – 24%/năm theo đối tác, chưa gồm phí dịch vụ
Giải ngân
Xét duyệt ~15 phút, giải ngân trong ngày

0% lãi suất khoản vay đầu

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay. Liên kết đối tác.

Logo Mazilla — nền tảng kết nối khoản vay P2P

5.Mazilla

Nền tảng kết nối khoản vay

Đang xác minh pháp lý
7.2
Hạn mức
500k – 15 triệu đ
Lần vay đầu
tối đa 4 triệu đ
Kỳ hạn
91 ngày – 2 năm theo công bố
Chi phí
Trung bình ~18,3%/năm, trần công bố 20%/năm + phí tư vấn
Giải ngân
Thẩm định tự động, phản hồi ~15 phút

0% lãi suất 7 ngày đầu cho khách mới

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay. Liên kết đối tác.

Logo Credy — nền tảng kết nối khoản vay trực tuyến

6.Credy

Nền tảng kết nối khoản vay

Đang xác minh pháp lý
7.1
Hạn mức
100k – 15 triệu đ
Lần vay đầu
tối đa 10 triệu đ
Kỳ hạn
61 – 180 ngày
Chi phí
Tối đa 20%/năm + phí dịch vụ theo đối tác
Giải ngân
Duyệt và giải ngân trong ngày

0% lãi suất khoản vay đầu

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay. Liên kết đối tác.

Logo Creditify — dịch vụ so sánh khoản vay trực tuyến

7.Creditify

Nền tảng kết nối khoản vay

Đang xác minh pháp lý
Chi phí
Dịch vụ so sánh miễn phí — lãi và phí do bên cho vay đối tác quyết định
Giải ngân
Điền đơn vài phút, trang chủ nêu tỷ lệ duyệt 93%
Xem trang chính thứcĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo TinVay Finzone — sản phẩm vay của VietCredit

8.TinVay (Finzone)

Công ty tài chính

Đang xác minh pháp lý
8.2
Hạn mức
10 triệu – 70 triệu đ
Kỳ hạn
6 – 24 tháng
Chi phí
Lãi phẳng 15 – 50%/năm theo hồ sơ (công bố trên kho ứng dụng)
Giải ngân
100% online, giải ngân gần như tức thì sau duyệt
Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay. Liên kết đối tác.

Logo Jeff — ứng dụng so sánh khoản vay

9.Jeff

Nền tảng kết nối khoản vay

Đang xác minh pháp lý
7.4
Hạn mức
1 triệu – 30 triệu đ
Kỳ hạn
Tối đa 12 tháng theo đối tác
Chi phí
Dưới 20%/năm theo công bố đối tác, chưa gồm phí
Giải ngân
Nhận tiền ~5–10 phút sau khi đối tác duyệt

0% khoản vay đầu tại một số đối tác

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay. Liên kết đối tác.

Logo Finloo — nền tảng so sánh khoản vay

10.Finloo

Nền tảng kết nối khoản vay

Đang xác minh pháp lý
7.0
Hạn mức
300k – 20 triệu đ
Lần vay đầu
tối đa 3 triệu đ
Kỳ hạn
63 – 365 ngày
Chi phí
12 – 20%/năm theo đối tác, chưa gồm phí
Giải ngân
Đề xuất trong ~2 phút, giải ngân trong ngày

0% lãi suất khoản vay đầu

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay. Liên kết đối tác.

Logo FinPug — nền tảng kết nối khoản vay

11.FinPug

Nền tảng kết nối khoản vay

Đang xác minh pháp lý
6.9
Hạn mức
300k – 15 triệu đ
Lần vay đầu
tối đa 2 triệu đ
Kỳ hạn
Tối đa 6 tháng
Chi phí
12 – 20%/năm theo đối tác, có phí dịch vụ/tư vấn
Giải ngân
Duyệt tự động trong vài phút

0% lãi suất 7 ngày đầu cho khách mới

Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay. Liên kết đối tác.

Logo Finami — nền tảng kết nối khoản vay trực tuyến

12.Finami

Nền tảng kết nối khoản vay

Đang xác minh pháp lý
Chi phí
Dải quảng bá rất rộng (4 – 916%/năm theo trang chủ) — điều khoản thực theo bên cho vay
Giải ngân
Duyệt gần như tức thì, quảng bá giải ngân ~15 phút

0% nếu tất toán ngay kỳ thanh toán đầu (trang chủ)

Xem trang chính thứcĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo Binixo — nền tảng kết nối khoản vay trực tuyến

13.Binixo

Nền tảng kết nối khoản vay

Đang xác minh pháp lý
Hạn mức
500k – 10 triệu đ
Kỳ hạn
30 – 181 ngày
Chi phí
Quảng bá 4 – 16%/năm — mức thực theo đối tác, cộng phí dịch vụ
Giải ngân
Duyệt tự động, chuyển khoản trong ngày
Xem khoản vayĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay. Liên kết đối tác.

Logo Cash2Go — nền tảng kết nối khoản vay trực tuyến

14.Cash2Go

Nền tảng kết nối khoản vay

Đang xác minh pháp lý
Hạn mức
200k – 15 triệu đ
Kỳ hạn
1 – 30 ngày
Chi phí
Theo bên cho vay: 0% đến APR tối đa 143%/năm (công bố trang chủ)
Giải ngân
Xét duyệt tự động vài phút, hoạt động 24/7

Quảng bá 0% cho khoản vay đầu tiên

Xem trang chính thứcĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Logo CreditYes — dịch vụ so sánh khoản vay trực tuyến

15.CreditYes

Nền tảng kết nối khoản vay

Đang xác minh pháp lý
Hạn mức
100k – 20 triệu đ
Kỳ hạn
91 ngày – 1 năm
Chi phí
Quảng bá 0,01 – 20%/năm tùy gói và bên cho vay
Giải ngân
Duyệt tự động ~5 – 15 phút, hoạt động 24/7

Quảng bá ưu đãi lãi 0% cho khách hàng mới

Xem trang chính thứcĐánh giá chi tiết

Số liệu do nhà cung cấp công bố, ghi nhận 2026-08-18. Điều khoản cuối cùng theo hợp đồng của bên cho vay.

Câu hỏi thường gặp

Vay trả góp khác gì vay ngắn hạn một cục?
Vay ngắn hạn trả toàn bộ gốc + phí trong một lần khi đến hạn (thường tính theo ngày, 7–30 ngày). Vay trả góp chia thành các kỳ đều theo tháng, kỳ hạn vài tháng đến vài năm. Cùng số tiền, trả góp cho gánh nặng mỗi tháng nhẹ hơn — đổi lại tổng lãi trả nhiều hơn vì cầm tiền lâu hơn.
Lãi tính trên dư nợ giảm dần và dư nợ gốc khác nhau thế nào?
Dư nợ gốc: lãi luôn tính trên số tiền vay ban đầu, kể cả khi bạn đã trả gần hết — con số %/tháng nhìn thấp nhưng chi phí thật cao. Dư nợ giảm dần: lãi chỉ tính trên phần còn nợ. Hai cách này chênh nhau rất xa với cùng một con số lãi suất quảng cáo — luôn hỏi rõ hợp đồng dùng cách nào và yêu cầu bảng kê từng kỳ.
Trả nợ trước hạn có bị phạt không?
Nhiều hợp đồng trả góp có phí trả trước hạn (thường tính % trên dư nợ còn lại) — vì bên cho vay mất phần lãi các kỳ sau. Mức phí phải ghi trong hợp đồng; nếu bạn dự tính có thể tất toán sớm, so sánh khoản này giữa các bên trước khi ký.
Mua hàng trả góp 0% có thật không?
Có, trong các chương trình liên kết cửa hàng — lãi được nhà bán hàng trợ giá. Điều cần soi là các khoản phí đi kèm (phí hồ sơ, phí thu hộ mỗi kỳ, bảo hiểm khoản vay) và giá sản phẩm có bị kê cao hơn giá trả thẳng không. "0% lãi" không đồng nghĩa "0 đồng chi phí" — cộng hết vào rồi mới quyết.

Chủ đề vay liên quan